-
Thời hạn đáo hạn
Hợp đồng tương lai theo quý cho phép nhà giao dịch mua hoặc bán tài sản cơ sở với mức giá xác định trước trong một khoảng thời gian nhất định. Nói đơn giản hơn, hợp đồng tương lai có thời hạn giới hạn và đáo hạn theo chu kỳ lịch cụ thể. Ví dụ: BTC0924 của chúng tôi là hợp đồng tương lai theo quý, được thiết lập đáo hạn sau 3 tháng kể từ ngày phát hành.
Ngược lại, hợp đồng tương lai vĩnh cửu, đúng như tên gọi, không có ngày đáo hạn. Điều này có nghĩa là nhà giao dịch không cần theo dõi các tháng giao hàng khác nhau như đối với hợp đồng tương lai theo quý. Ví dụ: một nhà giao dịch có thể duy trì vị thế bán vô thời hạn cho đến khi bị thanh lý.
-
Tỷ lệ funding
Do hợp đồng tương lai vĩnh cửu không bao giờ được thanh toán theo nghĩa truyền thống, các sàn giao dịch cần một cơ chế để đảm bảo giá hợp đồng tương lai và giá chỉ số thường xuyên hội tụ. Cơ chế này còn được gọi là Tỷ lệ/Phí funding.
Phí funding là các khoản thanh toán định kỳ được trả cho nhà giao dịch nắm giữ vị thế mua hoặc bán, dựa trên chênh lệch giữa giá thị trường của hợp đồng vĩnh cửu và giá giao ngay. Vì vậy, tùy thuộc vào vị thế mở, nhà giao dịch sẽ trả hoặc nhận phí funding.
Ngược lại, hợp đồng theo quý không có phí funding. Điều này có lợi cho các nhà giao dịch giữ vị thế dài hạn và người phòng ngừa rủi ro, vì phí funding có thể biến động theo thời gian. Đặc biệt trong điều kiện thị trường cực đoan, phí funding cao có thể làm tăng chi phí duy trì vị thế thị trường dài hạn.
Ví dụ: phí funding trong các thị trường vĩnh cửu BTC có thể tăng mạnh khi giá BTC tăng, cho thấy áp lực mua trên thị trường mất cân bằng. Do đó, việc duy trì vị thế mua sẽ trở nên tốn kém hơn theo thời gian.